Không phải từ vựng học thuật xa vời — đây là 100 từ tiếng Anh tôi chạm vào gần như mỗi ngày: trên bản vẽ CAD, trong xưởng, trong email gửi khách hàng. Gom lại để tự ôn, và để chia sẻ cho ai đang đi cùng con đường cơ khí.
Làm nghề vẽ kỹ thuật và gia công kim loại tấm, tôi nhận ra tiếng Anh không nằm đâu xa — nó nằm ngay trong file CAD, trong catalogue vật liệu, trong email trả lời khách hàng Campuchia hay đối tác nước ngoài. Thay vì học từ vựng chung chung, tôi chọn cách gom lại đúng những từ mình dùng thật, chia theo từng mảng công việc.
Danh sách dưới đây là 100 từ, chia thành 10 nhóm nhỏ theo đúng nhịp một ngày làm việc của tôi — từ lúc mở bản vẽ, ra xưởng, đến lúc gửi mail cho khách và chốt deadline.
Những từ xuất hiện ngay khi mở phần mềm AutoCAD, SolidWorks mỗi sáng.
Từ vựng gắn liền với chất liệu và công đoạn gia công thực tế.
Vốn từ khi bước ra khỏi bàn vẽ, xuống xưởng kiểm tra thực tế.
Dùng nhiều nhất khi rà soát bản vẽ hoặc trao đổi với khách quốc tế.
Nhóm từ quen thuộc nhất — vì ngày nào cũng chạy deadline.
Từ dùng mỗi lần gõ email gửi khách hoặc đối tác.
Con số nào cũng cần đúng từ — sai một chữ là sai cả bản vẽ.
Thao tác lặp đi lặp lại trên AutoCAD, SolidWorks mỗi ngày.
Từ khách Campuchia đến các đối tác nước ngoài khác — nhóm từ khi đơn hàng vượt biên giới.
Không nằm trên bản vẽ, nhưng là thứ mọi bản vẽ tốt đều cần.
100 từ này tôi không học một lần rồi thôi — mà gặp lại chúng mỗi ngày, trên bản vẽ, ở xưởng, trong email. Cách nhớ tốt nhất không phải học thuộc lòng, mà là dùng đúng lúc, đúng ngữ cảnh công việc thật.