Tiếng Anh · Bài viết

100 Từ Vựng Tiếng Anh Quen Thuộc Trong Công Việc Hằng Ngày

Không phải từ vựng học thuật xa vời — đây là 100 từ tiếng Anh tôi chạm vào gần như mỗi ngày: trên bản vẽ CAD, trong xưởng, trong email gửi khách hàng. Gom lại để tự ôn, và để chia sẻ cho ai đang đi cùng con đường cơ khí.

Làm nghề vẽ kỹ thuật và gia công kim loại tấm, tôi nhận ra tiếng Anh không nằm đâu xa — nó nằm ngay trong file CAD, trong catalogue vật liệu, trong email trả lời khách hàng Campuchia hay đối tác nước ngoài. Thay vì học từ vựng chung chung, tôi chọn cách gom lại đúng những từ mình dùng thật, chia theo từng mảng công việc.

Danh sách dưới đây là 100 từ, chia thành 10 nhóm nhỏ theo đúng nhịp một ngày làm việc của tôi — từ lúc mở bản vẽ, ra xưởng, đến lúc gửi mail cho khách và chốt deadline.

01 — 10

Bản Vẽ & CAD

Những từ xuất hiện ngay khi mở phần mềm AutoCAD, SolidWorks mỗi sáng.

Drawingbản vẽ
Blueprintbản vẽ kỹ thuật gốc
Sketchbản vẽ phác thảo
Dimensionkích thước
Tolerancedung sai
Scaletỷ lệ bản vẽ
Layerlớp (trong CAD)
Revisionbản sửa đổi
Annotatechú thích
Layoutbố cục bản vẽ
11 — 20

Vật Liệu & Gia Công Kim Loại Tấm

Từ vựng gắn liền với chất liệu và công đoạn gia công thực tế.

Sheet metalkim loại tấm
Thicknessđộ dày
Bendinguốn kim loại
Cuttingcắt
Weldinghàn
Punchingđột dập
Laser cuttingcắt laser
Stainless steelthép không gỉ
Galvanizedmạ kẽm
Coatinglớp phủ bề mặt
21 — 30

Xưởng & Sản Xuất

Vốn từ khi bước ra khỏi bàn vẽ, xuống xưởng kiểm tra thực tế.

Workshopxưởng
Machinemáy móc
Operatorthợ vận hành máy
Assemblylắp ráp
Inspectionkiểm tra
Quality controlkiểm soát chất lượng
Defectlỗi, khuyết tật
Prototypemẫu thử
Batchlô sản xuất
Outputsản lượng
31 — 40

Giao Tiếp Khách Hàng

Dùng nhiều nhất khi rà soát bản vẽ hoặc trao đổi với khách quốc tế.

Clientkhách hàng
Quotationbáo giá
Orderđơn hàng
Feedbackphản hồi
Revisechỉnh sửa lại
Confirmxác nhận
Urgentgấp
Attachmenttệp đính kèm
Follow uptheo dõi, nhắc lại
Requirementyêu cầu
41 — 50

Deadline & Công Việc Hằng Ngày

Nhóm từ quen thuộc nhất — vì ngày nào cũng chạy deadline.

Deadlinehạn chót
Overtimetăng ca
Priorityưu tiên
Schedulelịch trình
Taskcông việc, nhiệm vụ
Meetingcuộc họp
Reviewrà soát, xem lại
Submitnộp, gửi
Deliverbàn giao
Workloadkhối lượng công việc
51 — 60

Email & Văn Phòng

Từ dùng mỗi lần gõ email gửi khách hoặc đối tác.

Attachđính kèm
Forwardchuyển tiếp
Replytrả lời
CCgửi bản sao (email)
Subjecttiêu đề email
Regardslời chào cuối thư
Requestyêu cầu, đề nghị
Updatecập nhật
Notifythông báo
Draftbản nháp
61 — 70

Đo Lường & Thông Số Kỹ Thuật

Con số nào cũng cần đúng từ — sai một chữ là sai cả bản vẽ.

Diameterđường kính
Lengthchiều dài
Widthchiều rộng
Heightchiều cao
Anglegóc
Radiusbán kính
Weighttrọng lượng
Volumethể tích
Surfacebề mặt
Standardtiêu chuẩn
71 — 80

Phần Mềm & Công Cụ

Thao tác lặp đi lặp lại trên AutoCAD, SolidWorks mỗi ngày.

Softwarephần mềm
Filetệp
Savelưu
Exportxuất file
Importnhập file
Templatemẫu có sẵn
Commandlệnh
Toolbarthanh công cụ
Zoomphóng to, thu nhỏ
Undohoàn tác
81 — 90

Vận Chuyển & Giao Dịch Quốc Tế

Từ khách Campuchia đến các đối tác nước ngoài khác — nhóm từ khi đơn hàng vượt biên giới.

Shipmentlô hàng vận chuyển
Invoicehóa đơn
Packing listphiếu đóng gói
Customshải quan
Deliverygiao hàng
Suppliernhà cung cấp
Contracthợp đồng
Paymentthanh toán
Currencytiền tệ
Negotiateđàm phán
91 — 100

Kỹ Năng & Tư Duy Làm Việc

Không nằm trên bản vẽ, nhưng là thứ mọi bản vẽ tốt đều cần.

Problem-solvinggiải quyết vấn đề
Efficienthiệu quả
Detail-orientedtỉ mỉ, chú trọng chi tiết
Responsiblecó trách nhiệm
Improvecải thiện
Experiencekinh nghiệm
Skillkỹ năng
Opportunitycơ hội
Progresstiến độ, tiến bộ
Achievementthành tựu
Ghi chú

Không Cần Học Thuộc — Chỉ Cần Dùng Lại Mỗi Ngày

100 từ này tôi không học một lần rồi thôi — mà gặp lại chúng mỗi ngày, trên bản vẽ, ở xưởng, trong email. Cách nhớ tốt nhất không phải học thuộc lòng, mà là dùng đúng lúc, đúng ngữ cảnh công việc thật.

Điều hướng tiếp theo

Xem Thêm

← Về Nhánh Tiếng Anh Đọc Nhật Ký Nghề Về Trang Hành Trình