Tiếng Anh · Bài viết

Mẫu Câu Tiếng Anh Trong Cuộc Họp

Họp với khách hoặc đối tác nước ngoài — trực tiếp hay online — tôi thường dùng vài chục câu lặp lại. Ghi lại đây để lần sau không phải nghĩ tiếng Anh tức thì.

Họp tiếng Anh không cần từ vựng khó — cần biết cách giữ lượt nói, bày tỏ ý kiến rõ ràng, và tóm tắt lại cho đúng. Tôi chia 40 câu theo trình tự một buổi họp: bắt đầu, nêu ý kiến, đồng ý/không đồng ý, xin phát biểu, và chốt/tóm tắt.

01 — 08

Mở Đầu & Điều Hành

Let's get started, shall we?Bắt đầu thôi, nhé?
Thank you all for joining.Cảm ơn mọi người đã tham gia.
Today we'll discuss [topic].Hôm nay chúng ta sẽ bàn về [chủ đề].
Could you share your screen, please?Anh/chị chia sẻ màn hình giúp được không?
Let's go through the agenda.Hãy đi qua chương trình họp.
We have 30 minutes, so let's be brief.Chúng ta có 30 phút, nên nói ngắn gọn.
Shall I take the minutes?Để tôi ghi biên bản nhé?
Can everyone hear me clearly?Mọi người nghe rõ tôi nói không?
09 — 18

Nêu Ý Kiến

In my view, we should...Theo tôi, chúng ta nên...
I think the best approach is...Tôi nghĩ cách tốt nhất là...
From my experience, ...Từ kinh nghiệm của tôi,...
What I suggest is...Điều tôi đề xuất là...
We could try a different method.Chúng ta có thể thử cách khác.
Have we considered [option]?Chúng ta đã cân nhắc [phương án] chưa?
I'd like to add one point.Tôi muốn bổ sung một điểm.
To be honest, I'm not sure about this.Thú thật, tôi không chắc về việc này.
That makes sense to me.Điều đó hợp lý với tôi.
Let me explain why.Để tôi giải thích lý do.
19 — 28

Đồng Ý / Không Đồng Ý

I agree with you.Tôi đồng ý với anh/chị.
Exactly, that's what I meant.Chính xác, đó là ý tôi muốn nói.
I see your point.Tôi hiểu ý anh/chị.
That works for me.Cách đó ổn với tôi.
I'm afraid I disagree.Tôi e rằng mình không đồng tình.
I see it differently.Tôi nhìn nhận khác.
We might have a problem here.Chỗ này có thể có vấn đề.
Can we reconsider this?Chúng ta xem xét lại việc này được không?
I'm not convinced yet.Tôi vẫn chưa bị thuyết phục.
Let's agree to disagree.Thôi mỗi bên giữ quan điểm đi.
29 — 34

Xin Phát Biểu & Cắt Ngang Lịch Sự

Sorry to interrupt, but...Xin lỗi ngắt lời, nhưng...
May I add something?Tôi góp ý thêm được không?
If I could just jump in...Cho tôi xen vào một chút...
Can I come back to that point?Tôi quay lại ý đó được không?
Please go ahead.Mời anh/chị nói tiếp.
Sorry, you were saying?Xin lỗi, anh/chị đang nói gì ấy nhỉ?
35 — 40

Tóm Tắt & Chốt

To sum up, we agreed to...Tóm lại, chúng ta đã thống nhất...
Let me recap the action items.Để tôi tóm tắt các việc cần làm.
So the next step is...Vậy bước tiếp theo là...
Who is responsible for this?Ai chịu trách nhiệm việc này?
Let's meet again next week.Hẹn gặp lại tuần sau.
Thank you, everyone. Meeting closed.Cảm ơn mọi người. Kết thúc họp.
Ghi chú

Họp Không Phải Thi Nói Tiếng Anh

Tôi từng căng thẳng vì sợ nói sai trong họp. Sau này nhận ra: khách chỉ cần hiểu ý và thấy mình tôn trọng lượt nói của họ. Vài câu khung này giúp tôi bình tĩnh giữ nhịp cuộc họp.

Điều hướng tiếp theo

Xem Thêm

← Về Nhánh Tiếng Anh Đàm Phán Giá Mẫu Câu Gọi Điện